henry ii

henry ii

Henry II signs a royal charter at a wooden table in his castle.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Henry II của Anh (1133-1189): Vị vua đầu tiên của triều đại Plantagenet ở Anh; nổi tiếng với các cải cách tư pháp tài chính; cuộc xung đột gay gắt với Tổng giám mục Thomas Becket về quyền lực của hoàng gia đối với giáo hội.
    • Henry II của Pháp (1519-1559): Vua nước Pháp từ năm 1547 đến 1559; đã giành lại Calais từ tay người Anh; chồng của Catherine de Médicis cha của vua Charles IX.
dụ sử dụng
  • (Henry II của Anh nổi tiếng cuộc xung đột với Tổng giám mục Thomas Becket.)
  • (Henry II của Pháp đã giành lại Calais từ tay người Anh vào năm 1558.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The reign of Henry II": triều đại của Henry II.

    • The reign of Henry II marked a period of significant legal reforms in England. (Triều đại của Henry II đánh dấu một thời kỳ cải cách pháp luật quan trọngAnh.)
  • "Henry II's quarrel with Becket": cuộc tranh cãi của Henry II với Becket.

    • Henry II's quarrel with Becket ultimately led to the archbishop's murder. (Cuộc tranh cãi của Henry II với Becket cuối cùng đã dẫn đến cái chết của tổng giám mục.)
Biến thể từ gần giống
  • Henry (danh từ riêng): tên riêng của các vị vua, thường được dùng để chỉ các nhân vật lịch sử.

    • King Henry VIII is another famous English monarch. (Vua Henry VIII một quân chủ nổi tiếng khác của Anh.)
  • Plantagenet (danh từ riêng): triều đại Henry II của Anh thuộc về.

    • The Plantagenet dynasty ruled England for over 300 years. (Triều đại Plantagenet đã cai trị nước Anh hơn 300 năm.)
Từ đồng nghĩa
  • King Henry II: vua Henry II (cách gọi thông thường để phân biệt với các vị vua khác cùng tên).
  • Henry Plantagenet: tên gọi khác của Henry II của Anh, dựa trên dòng họ.
Các cụm từ liên quan
  • "The Becket controversy": cuộc tranh cãi Becket, liên quan đến xung đột giữa Henry II Tổng giám mục Thomas Becket.

    • The Becket controversy was a major event in Henry II's reign. (Cuộc tranh cãi Becket một sự kiện lớn trong triều đại của Henry II.)
  • "The Treaty of Cateau-Cambrésis": hiệp ước kết thúc chiến tranh giữa Pháp Tây Ban Nha dưới thời Henry II của Pháp.

    • The Treaty of Cateau-Cambrésis was signed in 1559, shortly after Henry II's death. (Hiệp ước Cateau-Cambrésis được năm 1559, ngay sau cái chết của Henry II.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Henry II figure": chỉ một nhà lãnh đạo cải cách mạnh mẽ nhưng gây tranh cãi.
    • The prime minister was seen as a Henry II figure, pushing through reforms despite opposition. (Thủ tướng được xem như một hình mẫu Henry II, thúc đẩy cải cách bất chấp sự phản đối.)